sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
It wasn't sport, but butchery.
Nghĩa tiếng Việt
Một con gấu bị 3 con chó cắn xé như gặm một khúc xương.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
It wasn't sport, but butchery.
Một con gấu bị 3 con chó cắn xé như gặm một khúc xương.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport