sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
Our wild little coal-mining friend has been indulging in his favorite sport again?
Nghĩa tiếng Việt
Cậu bạn thợ mỏ man rợ lại đắm mình trong môn thể thao yêu thích à?
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport