sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
Riddles are the sport of fools.
Nghĩa tiếng Việt
Câu đố chính là trò vui của bọn ngốc.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
Riddles are the sport of fools.
Câu đố chính là trò vui của bọn ngốc.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport