eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

Some students like sport, others don’t.

Nghĩa tiếng Việt

Một số sinh viên thích thể thao, số khác thì không.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport