sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
Sport clothes!
Nghĩa tiếng Việt
Quần áo thể thao!
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
Sport clothes!
Quần áo thể thao!
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport