sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
- Sport... - You gray-haired little brat, you!
Nghĩa tiếng Việt
A, cái thằng nhóc lông sám này !
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
- Sport... - You gray-haired little brat, you!
A, cái thằng nhóc lông sám này !
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport