sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
There'll be the two of us. But my wife's a good sport. Always can count on her.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng thế, sẽ có hai chúng tôi, nhưng vợ tôi là người rất can đảm.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport