eword.vn

sport trong ngữ cảnh

sport = thể thao

Câu tiếng Anh

We was only havin' a bit of sport, we was.

Nghĩa tiếng Việt

Bọn tôi chỉ hỏi có tí thôi mà.

← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport