sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
When we first started to go together, you were the best sport I ever saw.
Nghĩa tiếng Việt
Khi chúng ta lần đầu đi cùng nhau, em là người mạnh mẽ nhất mà anh từng thấy.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport