sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
Your favorite sport is fishing, and you speak French and Spanish quite well.
Nghĩa tiếng Việt
Môn thể thao yêu thích của anh là câu cả, và anh nói thạo tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport