sport trong ngữ cảnh
sport = thể thao
Câu tiếng Anh
Your peacock makes sport with an ox.
Nghĩa tiếng Việt
Con công của ngài đang đùa với con bò.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport
sport = thể thao
Your peacock makes sport with an ox.
Con công của ngài đang đùa với con bò.
← sport: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sport