stand trong ngữ cảnh
stand = đứng
Câu tiếng Anh
Stand still.
Nghĩa tiếng Việt
Đứng yên đấy.
← stand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stand
stand = đứng
Stand still.
Đứng yên đấy.
← stand: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stand