start trong ngữ cảnh
start = bắt đầu
Câu tiếng Anh
A good book- the start of all I thought I was to do.
Nghĩa tiếng Việt
Một cuốn sách hay... khởi đầu của những gì mà tôi nghĩ là tôi sẽ phải làm.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start