start trong ngữ cảnh
start = bắt đầu
Câu tiếng Anh
Ain't it kinda late to start splitting up your responsibility?
Nghĩa tiếng Việt
Không phải từ đầu anh đã phân công trách nhiệm của mình rồi sao?
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start