eword.vn

start trong ngữ cảnh

start = bắt đầu

Câu tiếng Anh

All right, start counting.

Nghĩa tiếng Việt

Được rồi. Bắt đầu đếm đi.

← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start