start trong ngữ cảnh
start = bắt đầu
Câu tiếng Anh
My watch is about to start.
Nghĩa tiếng Việt
Phiên gác của tôi sắp bắt đầu.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start
start = bắt đầu
My watch is about to start.
Phiên gác của tôi sắp bắt đầu.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start