start trong ngữ cảnh
start = bắt đầu
Câu tiếng Anh
Start running.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu chạy đi.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start
start = bắt đầu
Start running.
Bắt đầu chạy đi.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start