start trong ngữ cảnh
start = bắt đầu
Câu tiếng Anh
The film's about to start.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start
start = bắt đầu
The film's about to start.
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
← start: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với start