eword.vn

status trong ngữ cảnh

status = tình trạng

Câu tiếng Anh

He's very self conscious of the social status of a butcher and...

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy rất ý thức về địa vị xã hội của một người bán thịt và ...

← status: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với status