steady trong ngữ cảnh
steady = ổn định
Câu tiếng Anh
Steady now.
Nghĩa tiếng Việt
Vững chãi lên nào.
← steady: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với steady
steady = ổn định
Steady now.
Vững chãi lên nào.
← steady: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với steady