steady trong ngữ cảnh
steady = ổn định
Câu tiếng Anh
Steady there!
Nghĩa tiếng Việt
Giữ vững ở đấy!
← steady: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với steady
steady = ổn định
Steady there!
Giữ vững ở đấy!
← steady: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với steady