eword.vn

stomach trong ngữ cảnh

stomach = dạy dày

Câu tiếng Anh

But I've no stomach for traitors.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng cho kẻ tạo phản thì không.

← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach