eword.vn </> .md

Stomach nghĩa là gì?

Stomach nghĩa là dạy dày

UK ˈstʌmək · US ˈstʌmək

nounverbSơ–trung (A2)

Stomach nghĩa là dạy dày. Phát âm IPA: ˈstʌmək.

Nghĩa chính

stomach — dạy dày.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈstʌmək/ · US /ˈstʌmək/

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

  • a good stomach for roast beef
  • I have no stomach for a fight today.
  • I can't stomach her cooking.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

stomach nghĩa là gì?

dạy dày

stomach trong tiếng Việt là gì?

dạy dày

Ví dụ câu với stomach?

a good stomach for roast beef

Ví dụ câu với stomach?

I have no stomach for a fight today.