stomach trong ngữ cảnh
stomach = dạy dày
Câu tiếng Anh
But you gotta have a stomach for loneliness.
Nghĩa tiếng Việt
Nhưng phải chịu đựng sự cô độc.
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach
stomach = dạy dày
But you gotta have a stomach for loneliness.
Nhưng phải chịu đựng sự cô độc.
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach