stomach trong ngữ cảnh
stomach = dạy dày
Câu tiếng Anh
I guess my stomach didn't know it was Labor Day, ma'am.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ bao tử tôi không biết hôm nay là Lễ Lao động, thưa bà.
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach