eword.vn

stomach trong ngữ cảnh

stomach = dạy dày

Câu tiếng Anh

I've got stomach cancer.

Nghĩa tiếng Việt

Chú bị ung thư dạ dày.

← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach