stomach trong ngữ cảnh
stomach = dạy dày
Câu tiếng Anh
In other words, my stomach... I have stomach cancer.
Nghĩa tiếng Việt
Dạ dày của tôi.., Tôi bị ung thư dạ dày.
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach
stomach = dạy dày
In other words, my stomach... I have stomach cancer.
Dạ dày của tôi.., Tôi bị ung thư dạ dày.
← stomach: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stomach