store trong ngữ cảnh
store = cửa hàng
Câu tiếng Anh
Had me a store there.
Nghĩa tiếng Việt
Có một cửa hiệu.
← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store
store = cửa hàng
Had me a store there.
Có một cửa hiệu.
← store: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với store