eword.vn

strengthen trong ngữ cảnh

strengthen = làm cho mạnh hơn

Câu tiếng Anh

Our aim is not to pamper the body, but to strengthen the soul.

Nghĩa tiếng Việt

Mục đích của chúng tôi không phải là để nuông chiều thể xác, mà là để củng cố tâm hồn.

← strengthen: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strengthen