strict trong ngữ cảnh
strict = nghiêm ngặt
Câu tiếng Anh
I have strict orders.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi được ra lệnh không ai đến gần ông ấy.
← strict: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strict
strict = nghiêm ngặt
I have strict orders.
Tôi được ra lệnh không ai đến gần ông ấy.
← strict: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strict