eword.vn

strict trong ngữ cảnh

strict = nghiêm ngặt

Câu tiếng Anh

Schultz gave strict orders not to molest anyone in this court.

Nghĩa tiếng Việt

Tư lệnh Schultz đã ra nghiêm lệnh không được quấy nhiễu bất cứ ai tại khu nhà này.

← strict: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strict