strong trong ngữ cảnh
strong = bền
Câu tiếng Anh
Be strong.
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ lên.
← strong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strong
strong = bền
Be strong.
Mạnh mẽ lên.
← strong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strong