strong trong ngữ cảnh
strong = bền
Câu tiếng Anh
I'm strong enough to do that now.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
← strong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strong
strong = bền
I'm strong enough to do that now.
Tôi bây giờ đủ mạnh mẽ để làm điều đó.
← strong: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với strong