eword.vn

substitute trong ngữ cảnh

substitute = người/vật thay thế

Câu tiếng Anh

A love like ours has no substitute.

Nghĩa tiếng Việt

Một tình yêu như của chúng ta không có gì thay thế.

← substitute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với substitute