eword.vn

substitute trong ngữ cảnh

substitute = người/vật thay thế

Câu tiếng Anh

It's a bitter substitute.

Nghĩa tiếng Việt

Một sự thay thế thật cay đắng...

← substitute: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với substitute