succeed trong ngữ cảnh
succeed = đạt được thành công
Câu tiếng Anh
lf you succeed, you'll be the richest man east of Alexandria!
Nghĩa tiếng Việt
Nếu thành công, ông sẽ là người giàu nhất tại miền đông Alexandria!
← succeed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với succeed