eword.vn </> .md

Succeed nghĩa là gì?

Succeed nghĩa là đạt được thành công

UK /səkˈsiːd/ · US /səkˈsiːd/

verbSơ–trung (A2)

Succeed nghĩa là đạt được thành công. Phát âm IPA: /səkˈsiːd/.

Collocations — cụm đi với succeed

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Succeed có hai nghĩa chính:

  1. Đạt được thành công (intransitive): hoàn thành một mục tiêu, vượt qua một thử thách
  2. Kế tiếp, tiếp nối (transitive): đứng vào vị trí của ai đó sau khi họ rời đi

Cách sử dụng

Succeed in / at

  • Succeed in + V-ing hoặc Succeed in + noun: thành công trong việc gì
  • "She succeeded in losing 10 kg in three months." (Cô ấy đã thành công trong việc giảm 10kg trong ba tháng)
  • "He succeeded at his first business venture." (Anh ấy đã thành công ở lần khởi nghiệp đầu tiên)

Succeed to

  • Kế thừa hoặc nhận lãnh địa vị, tài sản từ ai đó
  • "The prince will succeed to the throne." (Hoàng tử sẽ kế tiếp ngai vàng)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Succeed Đạt được thành công; tiếp nối succeed in an exam
Success Sự thành công (danh từ) achieve success
Successful Thành công, được thành công (tính từ) a successful project
Successor Người kế tiếp the successor to the throne

Mẹo nhớ

Think of succeed như "suc-ceed" (hay) + "ceed" (đi tiếp) → "đi tiếp một cách hay, thành công"

FAQ

Q: "Succeed" và "success" khác nhau thế nào?

  • Succeed là động từ (hành động): "I will succeed" (Tôi sẽ thành công)
  • Success là danh từ (sự vật): "Success is important" (Thành công rất quan trọng)

Q: Khi nào dùng "succeed in" vs "succeed at"?

  • Cả hai đều đúng, nhưng "succeed in" phổ biến hơn ở Anh Anh, "succeed at" thường xuất hiện ở Mỹ.

Q: "Succeed to" có nghĩa gì khác với "succeed in"?

  • Succeed in = hoàn thành một mục tiêu (kết quả)
  • Succeed to = thay thế ai đó ở một vị trí (chức vụ/quyền lực)

Câu hỏi thường gặp

succeed nghĩa là gì?

đạt được thành công

succeed trong tiếng Việt là gì?

đạt được thành công

What does "succeed" mean?

to achieve a desired goal or result; to come after someone in a position or role

Ví dụ câu với succeed?

She worked hard and succeeded in passing the exam. — Cô ấy làm việc chăm chỉ và đã đạt được thành công trong kỳ thi.

Ví dụ câu với succeed?

He will succeed his father as the company's CEO. — Anh ấy sẽ kế tiếp bố mình làm CEO của công ty.