Định nghĩa chi tiết
Succeed có hai nghĩa chính:
- Đạt được thành công (intransitive): hoàn thành một mục tiêu, vượt qua một thử thách
- Kế tiếp, tiếp nối (transitive): đứng vào vị trí của ai đó sau khi họ rời đi
Cách sử dụng
Succeed in / at
- Succeed in + V-ing hoặc Succeed in + noun: thành công trong việc gì
- "She succeeded in losing 10 kg in three months." (Cô ấy đã thành công trong việc giảm 10kg trong ba tháng)
- "He succeeded at his first business venture." (Anh ấy đã thành công ở lần khởi nghiệp đầu tiên)
Succeed to
- Kế thừa hoặc nhận lãnh địa vị, tài sản từ ai đó
- "The prince will succeed to the throne." (Hoàng tử sẽ kế tiếp ngai vàng)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Succeed | Đạt được thành công; tiếp nối | succeed in an exam |
| Success | Sự thành công (danh từ) | achieve success |
| Successful | Thành công, được thành công (tính từ) | a successful project |
| Successor | Người kế tiếp | the successor to the throne |
Mẹo nhớ
Think of succeed như "suc-ceed" (hay) + "ceed" (đi tiếp) → "đi tiếp một cách hay, thành công"
FAQ
Q: "Succeed" và "success" khác nhau thế nào?
- Succeed là động từ (hành động): "I will succeed" (Tôi sẽ thành công)
- Success là danh từ (sự vật): "Success is important" (Thành công rất quan trọng)
Q: Khi nào dùng "succeed in" vs "succeed at"?
- Cả hai đều đúng, nhưng "succeed in" phổ biến hơn ở Anh Anh, "succeed at" thường xuất hiện ở Mỹ.
Q: "Succeed to" có nghĩa gì khác với "succeed in"?
- Succeed in = hoàn thành một mục tiêu (kết quả)
- Succeed to = thay thế ai đó ở một vị trí (chức vụ/quyền lực)