eword.vn

superior trong ngữ cảnh

superior = vượt trội

Câu tiếng Anh

Cora Smith, you're charged in information number 19-X5-27 in the Superior Court of California on two counts.

Nghĩa tiếng Việt

Cora Smith, bà bị buộc tội trong thông tin số 19 -X5-27... của Tòa Thượng Thẩm California về hai tội danh.

← superior: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với superior