eword.vn

superior trong ngữ cảnh

superior = vượt trội

Câu tiếng Anh

Don't you think your superior attitude's a little out of place?

Nghĩa tiếng Việt

Nơi chị thấy hổ thẹn phải ở lại. Chẳng phải thái độ trịch thượng của chị không hợp với nơi này sao?

← superior: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với superior