superior trong ngữ cảnh
superior = vượt trội
Câu tiếng Anh
We're ready to appear in superior court as soon as you can file your information.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng tôi sẵn sàng xuất hiện tại tòa án cấp trên ngay khi ngài có thể gửi thông tin của mình.
← superior: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với superior