supervise trong ngữ cảnh
supervise = giám sát
Câu tiếng Anh
I ask Jiang Shang to supervise the establishment of the Lutai Imperial Garden according to the drawing.
Nghĩa tiếng Việt
Lệnh cho Khương Thượng dựa theo bản vẽ này giám sát xây dựng Lộc Đài.
← supervise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với supervise