Định nghĩa chi tiết
Supervise là động từ có nghĩa là quản lý, giám sát hoặc hướng dẫn hoạt động của người khác. Nó đòi hỏi người nói/viết có quyền cơ quan hoặc trách nhiệm cao hơn và cần đảm bảo chất lượng công việc, tuân thủ quy tắc.
Các bức tranh khác nhau:
- Giám sát hành động: "The teacher supervises the exam." (cô giáo coi thi)
- Quản lý nhân sự: "She supervises 5 project managers." (cô ấy quản lý 5 quản lý dự án)
- Hướng dẫn công việc: "An expert supervises the installation." (chuyên gia hướng dẫn quá trình lắp đặt)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Nghĩa | Điểm khác |
|---|---|---|
| Supervise | Giám sát + hướng dẫn | Có trách nhiệm, quyền cơ quan |
| Monitor | Theo dõi, quan sát | Thường không can thiệp trực tiếp |
| Oversee | Kiểm tra tổng thể | Rộng hơn, ít chi tiết hơn |
| Inspect | Kiểm tra kỹ | Tập trung vào chất lượng sản phẩm |
Cách sử dụng thường gặp
- Công việc/dự án: "I supervise the construction project." (Tôi giám sát dự án xây dựng.)
- Con người: "She supervises three teams." (Cô ấy quản lý ba nhóm làm việc.)
- Trẻ em: "Parents must supervise young children." (Cha mẹ phải giám sát trẻ nhỏ.)
- Hoạt động: "A referee supervises the match." (Tr裁判giám sát trận đấu.)
Câu hỏi thường gặp
Q: "Supervise" và "manage" có khác nhau không?
A: Có. Manage rộng hơn, bao gồm lập kế hoạch, quyết định tài chính, chiến lược; còn supervise tập trung vào theo dõi và chỉ đạo trực tiếp công việc hàng ngày.
Q: Danh từ của "supervise" là gì?
A: Supervision (danh từ): "The project requires careful supervision." (Dự án cần sự giám sát cẩn thận.)
Ngoài ra còn: supervisor (người quản lý), supervisory (liên quan đến giám sát).