eword.vn </> .md

Supervise nghĩa là gì?

Supervise nghĩa là giám sát

UK /ˈsuːpəvaɪz/ · US /ˈsuːpərvaɪz/

verbTrung cấp (B1)

Supervise nghĩa là giám sát. Phát âm IPA: /ˈsuːpərvaɪz/.

Collocations — cụm đi với supervise

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Supervise là động từ có nghĩa là quản lý, giám sát hoặc hướng dẫn hoạt động của người khác. Nó đòi hỏi người nói/viết có quyền cơ quan hoặc trách nhiệm cao hơn và cần đảm bảo chất lượng công việc, tuân thủ quy tắc.

Các bức tranh khác nhau:

  • Giám sát hành động: "The teacher supervises the exam." (cô giáo coi thi)
  • Quản lý nhân sự: "She supervises 5 project managers." (cô ấy quản lý 5 quản lý dự án)
  • Hướng dẫn công việc: "An expert supervises the installation." (chuyên gia hướng dẫn quá trình lắp đặt)

Phân biệt từ tương tự

Từ Nghĩa Điểm khác
Supervise Giám sát + hướng dẫn Có trách nhiệm, quyền cơ quan
Monitor Theo dõi, quan sát Thường không can thiệp trực tiếp
Oversee Kiểm tra tổng thể Rộng hơn, ít chi tiết hơn
Inspect Kiểm tra kỹ Tập trung vào chất lượng sản phẩm

Cách sử dụng thường gặp

  • Công việc/dự án: "I supervise the construction project." (Tôi giám sát dự án xây dựng.)
  • Con người: "She supervises three teams." (Cô ấy quản lý ba nhóm làm việc.)
  • Trẻ em: "Parents must supervise young children." (Cha mẹ phải giám sát trẻ nhỏ.)
  • Hoạt động: "A referee supervises the match." (Tr裁判giám sát trận đấu.)

Câu hỏi thường gặp

Q: "Supervise" và "manage" có khác nhau không?

A: Có. Manage rộng hơn, bao gồm lập kế hoạch, quyết định tài chính, chiến lược; còn supervise tập trung vào theo dõi và chỉ đạo trực tiếp công việc hàng ngày.

Q: Danh từ của "supervise" là gì?

A: Supervision (danh từ): "The project requires careful supervision." (Dự án cần sự giám sát cẩn thận.)

Ngoài ra còn: supervisor (người quản lý), supervisory (liên quan đến giám sát).

Câu hỏi thường gặp

supervise nghĩa là gì?

giám sát

supervise trong tiếng Việt là gì?

giám sát

What does "supervise" mean?

to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules

Ví dụ câu với supervise?

The manager supervises the team to ensure the project is completed on time. — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn.

Ví dụ câu với supervise?

A senior nurse supervises the junior staff in the hospital ward. — Một nữ y tá cao cấp hướng dẫn và giám sát nhân viên trẻ trong khoa bệnh viện.