surround trong ngữ cảnh
surround = bao quanh
Câu tiếng Anh
"Spirits surround us on every side - they have driven me from hearth and home, from wife and child."
Nghĩa tiếng Việt
"Những linh hồn vây quanh tôi - chúng đã phân biệt cho tôi giữa thiện và ác, giữa tốt và xấu."
← surround: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surround