surround trong ngữ cảnh
surround = bao quanh
Câu tiếng Anh
Surround her.
Nghĩa tiếng Việt
Bao vây.
← surround: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surround
surround = bao quanh
Surround her.
Bao vây.
← surround: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surround