eword.vn

surround trong ngữ cảnh

surround = bao quanh

Câu tiếng Anh

Surround the town.

Nghĩa tiếng Việt

Bao vây thị trấn.

← surround: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surround