eword.vn

surround trong ngữ cảnh

surround = bao quanh

Câu tiếng Anh

You go out, call him up, tell him to surround this place with police.

Nghĩa tiếng Việt

Em ra ngoài gọi cho ông ấy, bảo ông ấy cho cảnh sát bao vây chỗ này.

← surround: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với surround