suspect trong ngữ cảnh
suspect = nghi ngờ
Câu tiếng Anh
She interrogated a suspect.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
← suspect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với suspect
suspect = nghi ngờ
She interrogated a suspect.
Cô ấy đã tra hỏi một nghi phạm.
← suspect: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với suspect