sustain trong ngữ cảnh
sustain = duy trì
Câu tiếng Anh
Necessary to sustain life...
Nghĩa tiếng Việt
☺ cần thiết để duy trì sự sống ☺
← sustain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sustain
sustain = duy trì
Necessary to sustain life...
☺ cần thiết để duy trì sự sống ☺
← sustain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với sustain