teacher trong ngữ cảnh
teacher = giáo viên
Câu tiếng Anh
He speaks like a teacher.
Nghĩa tiếng Việt
Người đó nói năng như một giáo viên.
← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher
teacher = giáo viên
He speaks like a teacher.
Người đó nói năng như một giáo viên.
← teacher: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với teacher