eword.vn </> .md

Teacher nghĩa là gì?

Teacher nghĩa là giáo viên

UK ˈtiːtʃər · US ˈtiːtʃər

nounSơ cấp (A1)

Teacher nghĩa là giáo viên. Phát âm IPA: ˈtiːtʃər.

Collocations — cụm đi với teacher

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Teacher (giáo viên) là người có công việc dạy học, thường ở trường học. Đây là một trong những nghề quan trọng nhất, chịu trách nhiệm chuyển tải kiến thức, kỹ năng và giá trị đạo đức cho học sinh.

Cách dùng

Ngữ cảnh Ví dụ Ghi chú
Mô tả công việc She is a teacher at an international school. Dùng với động từ "to be"
Chỉ định loại Math teacher, PE teacher, Primary teacher Thêm môn học hoặc cấp độ trước
Hình dung tính cách A strict/kind/inspiring teacher Thường kèm tính từ miêu tả
Trong bối cảnh nhân thân The teacher's office is on the second floor. Sở hữu格 dùng -'s

Phân biệt dễ nhầm

  • TeacherTutor: Teacher dạy tại trường; tutor là người dạy kèm riêng (gia sư)
  • TeacherProfessor: Teacher dạy ở bậc tiểu/trung học; professor là giảng viên đại học
  • TeacherTrainer: Trainer dạy kỹ năng/tay nghề; teacher dạy kiến thức học thuật
  • Student là đối lập với teacher (người dạy vs. người học)

Mẹo nhớ

Teaches Every Age Children How Education Really works

Hay nhớ: Teacher = teach (dạy) + -er (người làm việc đó)

FAQ

Q: Có cách nói khác cho "teacher" không? A: Có, tùy ngữ cảnh:

  • Educator (nhà giáo dục) – tính chuyên môn hơn
  • Instructor (người chỉ dạy) – thường dùng cho các khóa đào tạo chuyên ngành
  • Mentor (người hướng dẫn) – nhấn mạnh hỗ trợ cá nhân
  • Tutor (gia sư) – dạy kèm một hoặc vài học sinh

Q: "Teacher's pet" là gì? A: Là cơm nước của thầy/cô – học sinh được yêu thích đặc biệt vì chăm chỉ, nghe lời.

Q: Cách phát âm "teacher" như thế nào? A: /ˈtiːtʃər/ – TEE-chuh (trọng âm rơi vào âm tiết đầu)

Câu hỏi thường gặp

teacher nghĩa là gì?

giáo viên

teacher trong tiếng Việt là gì?

giáo viên

What does "teacher" mean?

a person whose job is to teach, especially in a school

Ví dụ câu với teacher?

My English teacher is very patient and encouraging. — Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và khuyến khích học sinh.

Ví dụ câu với teacher?

She has been a teacher for over 20 years. — Cô ấy đã làm giáo viên hơn 20 năm.